Hương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) vs Phenoxyethanol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H16O
Khối lượng phân tử
152.23 g/mol
CAS
432-25-7
CAS
122-99-6
| Hương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) 2,6,6-TRIMETHYLCYCLOHEXENE-1-CARBALDEHYDE | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Hương liệu | Bảo quản |
| EWG Score | 7/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Hương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) vs ethylhexyl-methoxycinnamateHương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) vs glycerinHương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) vs limonenePhenoxyethanol vs ethylhexylglycerinPhenoxyethanol vs caprylyl-glycolPhenoxyethanol vs potassium-sorbate