2,6-Dimethylpyrazine vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H8N2

Khối lượng phân tử

108.14 g/mol

CAS

108-50-9

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

2,6-Dimethylpyrazine

2,6-DIMETHYLPYRAZINE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng Việt2,6-DimethylpyrazineAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm ấm áp, bền vững trên da
  • Cải thiện trải nghiệm hương thơm của sản phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần hương liệu khác
  • Giúp làm nổi bật các nốt hương chính trong công thức
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Cần kiểm tra phản ứng trước khi sử dụng rộng rãi, đặc biệt với mỹ phẩm tỏa hương cao
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy