2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide vs Copolymer Butene-Isobutene

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

7170-76-5

🧪

Chưa có ảnh

CAS

9044-17-1

2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide

2-AMINO-4,5-DIMETHYLTHIAZOLE HBR

Copolymer Butene-Isobutene

BUTENE/ISOBUTENE COPOLYMER

Tên tiếng Việt2-Amino-4,5-Dimethylthiazol HydrobromideCopolymer Butene-Isobutene
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da dài lâu
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Hỗ trợ xây dựng hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giúp da luôn tươi sáng và khỏe mạnh
  • Cải thiện độ bền và kết cấu của công thức mỹ phẩm
  • Giúp giữ ẩm và tăng khả năng chứa nước trên da
  • Tạo độ bám và độ dính tốt hơn cho các sản phẩm chuyên dùng
  • Kiểm soát độ nhớt, tạo cảm giác mềm mịn khi sử dụng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ quá cao
  • Hiếm khi gây phản ứng dị ứng, nhưng nên patch test trước
  • Cần tránh tiếp xúc với vùng mắt
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người có da dầu rất nhạy cảm
  • Có thể tích tụ trên da nếu dùng quá nhiều hoặc không rửa sạch
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhẹ nếu da quá nhạy cảm với polymer tổng hợp