2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide vs Topiramate (Thuốc chống co giật dạng thành phần dưỡng da)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
7170-76-5
Công thức phân tử
C12H21NO8S
Khối lượng phân tử
339.36 g/mol
| 2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide 2-AMINO-4,5-DIMETHYLTHIAZOLE HBR | Topiramate (Thuốc chống co giật dạng thành phần dưỡng da) TOPIRAMATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide | Topiramate (Thuốc chống co giật dạng thành phần dưỡng da) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide vs glycerin2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide vs hyaluronic-acid2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide vs niacinamideTopiramate (Thuốc chống co giật dạng thành phần dưỡng da) vs glycerinTopiramate (Thuốc chống co giật dạng thành phần dưỡng da) vs hyaluronic-acidTopiramate (Thuốc chống co giật dạng thành phần dưỡng da) vs panthenol