2-Nonylcrotonaldehyde (Hương liệu tổng hợp) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C13H24O
Khối lượng phân tử
196.33 g/mol
CAS
6720-16-7
Công thức phân tử
C15H22O2
Khối lượng phân tử
234.33 g/mol
CAS
10031-71-7
| 2-Nonylcrotonaldehyde (Hương liệu tổng hợp) 2-NONYLCROTONALDEHYDE | 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) 1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 2-Nonylcrotonaldehyde (Hương liệu tổng hợp) | 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | 5/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
2-Nonylcrotonaldehyde (Hương liệu tổng hợp) vs alcohol-denat2-Nonylcrotonaldehyde (Hương liệu tổng hợp) vs glycerin2-Nonylcrotonaldehyde (Hương liệu tổng hợp) vs propylene-glycol1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs ethylhexyl-methoxycinnamate1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs cetyl-alcohol1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs fragrance-th-nh-ph-n-h-ng-li-u-kh-c