2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs Hydroxyphenyl Dihydroxybenzamide (N-acetyl Tyrosine Derivative)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

2409-55-4

Công thức phân tử

C13H11NO4

Khối lượng phân tử

245.23 g/mol

CAS

66612-11-1

2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

Hydroxyphenyl Dihydroxybenzamide (N-acetyl Tyrosine Derivative)

HYDROXYPHENYL DIHYDROXYBENZAMIDE

Tên tiếng Việt2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)Hydroxyphenyl Dihydroxybenzamide (N-acetyl Tyrosine Derivative)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score5/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngChống oxy hoá, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa, giữ lại hiệu quả của các thành phần hoạt chất
  • Tăng thời hạn sử dụng sản phẩm bằng cách ngăn chặn quá trình tách dầu và ôi thiu
  • Giảm sự phân hủy của các chất phương pháp điều trị quý giá trong mỹ phẩm
  • Ổn định các công thức dễ bay hơi và nhạy cảm với ánh sáng
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, trung hòa gốc tự do gây lão hóa
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường và UV
  • Cải thiện độ sáng và sức sống cho da
  • Giảm viêm và kích ứng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm, với nồng độ cao
  • Gây tranh cãi về an toàn khi sử dụng lâu dài ở nồng độ cao (chủ yếu từ nghiên cứu trên động vật)
  • EU hạn chế nồng độ sử dụng và yêu cầu công bố rõ ràng trên nhãn
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng lần đầu do cấu trúc phức tạp
  • Ổn định hạn chế dưới ánh sáng mạnh, cần bảo quản kỹ lưỡng