2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs Isopropylchromenamido Fluorobenzyl Methanesulfonamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

2409-55-4

Công thức phân tử

C21H23FN2O4S

Khối lượng phân tử

418.5 g/mol

CAS

-

2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

Isopropylchromenamido Fluorobenzyl Methanesulfonamide

ISOPROPYLCHROMENAMIDO FLUOROBENZYL METHANESULFONAMIDE

Tên tiếng Việt2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)Isopropylchromenamido Fluorobenzyl Methanesulfonamide
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score5/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngChống oxy hoá, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa, giữ lại hiệu quả của các thành phần hoạt chất
  • Tăng thời hạn sử dụng sản phẩm bằng cách ngăn chặn quá trình tách dầu và ôi thiu
  • Giảm sự phân hủy của các chất phương pháp điều trị quý giá trong mỹ phẩm
  • Ổn định các công thức dễ bay hơi và nhạy cảm với ánh sáng
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác động của gốc tự do
  • Làm sáng da và cải thiện tính đều màu, giảm các vết thâm nám
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da và giảm kích ứng
  • Chống lão hóa da, giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm, với nồng độ cao
  • Gây tranh cãi về an toàn khi sử dụng lâu dài ở nồng độ cao (chủ yếu từ nghiên cứu trên động vật)
  • EU hạn chế nồng độ sử dụng và yêu cầu công bố rõ ràng trên nhãn
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, cần test patch trước khi sử dụng
  • Nên tránh tiếp xúc với mắt, nếu xảy ra hãy rửa sạch bằng nước