2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs Liquiritigenin (Chiết xuất từ cam thảo)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H16O
Khối lượng phân tử
164.24 g/mol
CAS
2409-55-4
Công thức phân tử
C15H12O4
Khối lượng phân tử
256.25 g/mol
CAS
578-86-9
| 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) 2-TERT-BUTYL-P-CRESOL | Liquiritigenin (Chiết xuất từ cam thảo) LIQUIRITIGENIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) | Liquiritigenin (Chiết xuất từ cam thảo) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 5/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs butylated-hydroxyanisole-bha2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs ascorbyl-palmitate2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs tocopherolLiquiritigenin (Chiết xuất từ cam thảo) vs niacinamideLiquiritigenin (Chiết xuất từ cam thảo) vs vitamin-cLiquiritigenin (Chiết xuất từ cam thảo) vs hyaluronic-acid