2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs Vitamin E (Tocopherol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

2409-55-4

CAS

54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0

2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

Vitamin E (Tocopherol)

TOCOPHEROL

Tên tiếng Việt2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)Vitamin E (Tocopherol)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score5/101/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngTạo hươngChống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa, giữ lại hiệu quả của các thành phần hoạt chất
  • Tăng thời hạn sử dụng sản phẩm bằng cách ngăn chặn quá trình tách dầu và ôi thiu
  • Giảm sự phân hủy của các chất phương pháp điều trị quý giá trong mỹ phẩm
  • Ổn định các công thức dễ bay hơi và nhạy cảm với ánh sáng
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Dưỡng ẩm sâu và làm mềm da hiệu quả
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương và giảm sẹo
  • Tăng cường hiệu quả chống nắng khi kết hợp với SPF
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm, với nồng độ cao
  • Gây tranh cãi về an toàn khi sử dụng lâu dài ở nồng độ cao (chủ yếu từ nghiên cứu trên động vật)
  • EU hạn chế nồng độ sử dụng và yêu cầu công bố rõ ràng trên nhãn
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có thể gây mụn ở da dầu nếu sử dụng nồng độ cao
  • Hiếm khi gây kích ứng ở người có da cực kỳ nhạy cảm

Nhận xét

Tocopherol là một chất chống oxy hóa tự nhiên cung cấp các lợi ích bảo vệ và dưỡng ẩm cho da, trong khi BHT chủ yếu là một chất bảo quản để bảo vệ công thức. Tocopherol an toàn hơn cho da nhạy cảm nhưng ít hiệu quả hơn BHT như một chất bảo quản lâu dài.