4-Butylresorcinol (Butylresorcinol) vs Ethyl Carbazido Hyaluronate RH-Polypeptide-3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

18979-61-8

4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

4-BUTYLRESORCINOL

Ethyl Carbazido Hyaluronate RH-Polypeptide-3

ETHYL CARBAZIDO HYALURONATE RH-POLYPEPTIDE-3

Tên tiếng Việt4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)Ethyl Carbazido Hyaluronate RH-Polypeptide-3
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score4/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Giữ ẩm
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng da và cải thiện tone màu da
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa và nếp nhăn
  • Tăng cường độ bền da trước tác động của UV và môi trường
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, giảm thiểu tác hại của gốc tự do
  • Giữ ẩm sâu nhờ phân tử axit hyaluronic
  • Cải thiện độ đàn hồi và căng bóng của da
  • Hỗ trợ xây dựng peptide giúp tái tạo collagen
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Không nên kết hợp với một số hoạt chất khác mà không tham khảo chuyên gia
  • Được chiết xuất từ công nghệ sinh học, độ tinh sạch phụ thuộc vào nhà sản xuất
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế do thành phần tương đối mới