4-Butylresorcinol (Butylresorcinol) vs Hydroxyphenyl Dihydroxybenzamide (N-acetyl Tyrosine Derivative)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

18979-61-8

Công thức phân tử

C13H11NO4

Khối lượng phân tử

245.23 g/mol

CAS

66612-11-1

4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

4-BUTYLRESORCINOL

Hydroxyphenyl Dihydroxybenzamide (N-acetyl Tyrosine Derivative)

HYDROXYPHENYL DIHYDROXYBENZAMIDE

Tên tiếng Việt4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)Hydroxyphenyl Dihydroxybenzamide (N-acetyl Tyrosine Derivative)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng da và cải thiện tone màu da
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa và nếp nhăn
  • Tăng cường độ bền da trước tác động của UV và môi trường
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, trung hòa gốc tự do gây lão hóa
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường và UV
  • Cải thiện độ sáng và sức sống cho da
  • Giảm viêm và kích ứng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Không nên kết hợp với một số hoạt chất khác mà không tham khảo chuyên gia
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng lần đầu do cấu trúc phức tạp
  • Ổn định hạn chế dưới ánh sáng mạnh, cần bảo quản kỹ lưỡng