4-Butylresorcinol (Butylresorcinol) vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

18979-61-8

CAS

98-92-0

4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

4-BUTYLRESORCINOL

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng Việt4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)Niacinamide
Phân loạiChống oxy hoáKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngChống oxy hoá
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng da và cải thiện tone màu da
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa và nếp nhăn
  • Tăng cường độ bền da trước tác động của UV và môi trường
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Không nên kết hợp với một số hoạt chất khác mà không tham khảo chuyên gia
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)