4-Butylresorcinol (Butylresorcinol) vs Nicotinoyl Tripeptide-35

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

18979-61-8

4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

4-BUTYLRESORCINOL

Nicotinoyl Tripeptide-35

NICOTINOYL TRIPEPTIDE-35

Tên tiếng Việt4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)Nicotinoyl Tripeptide-35
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng da và cải thiện tone màu da
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa và nếp nhăn
  • Tăng cường độ bền da trước tác động của UV và môi trường
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và tác hại môi trường
  • Hỗ trợ giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và mất độ đàn hồi
  • Tăng cường khả năng phục hồi và tái sinh tế bào da
  • Cải thiện độ sáng và kết cấu da, giúp da trông trẻ trung hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Không nên kết hợp với một số hoạt chất khác mà không tham khảo chuyên gia
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Nên kiểm tra độ dung nạp qua patch test trước khi sử dụng toàn diện