4-Butylresorcinol (Butylresorcinol) vs O-Tolylbiguanide / O-Tolylbiguanet

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

18979-61-8

Công thức phân tử

C9H13N5

Khối lượng phân tử

191.23 g/mol

CAS

93-69-6

4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

4-BUTYLRESORCINOL

O-Tolylbiguanide / O-Tolylbiguanet

O-TOLYL BIGUANIDE

Tên tiếng Việt4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)O-Tolylbiguanide / O-Tolylbiguanet
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score4/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng da và cải thiện tone màu da
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa và nếp nhăn
  • Tăng cường độ bền da trước tác động của UV và môi trường
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương từ gốc tự do
  • Hỗ trợ giảm thiểu lão hóa sớm và duy trì độ sáng khỏe của da
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp làm sạch và cân bằng vi sinh vật da
  • Tăng cường hiệu quả bảo vệ cho các thành phần hoạt chất khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Không nên kết hợp với một số hoạt chất khác mà không tham khảo chuyên gia
  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Hiếm khi gây phản ứng dị ứng, nhưng nên kiểm tra trước khi sử dụng