4-Butylresorcinol (Butylresorcinol) vs Natri Thioglycolate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H14O2
Khối lượng phân tử
166.22 g/mol
CAS
18979-61-8
Công thức phân tử
C2H3NaO2S
Khối lượng phân tử
114.10 g/mol
CAS
367-51-1
| 4-Butylresorcinol (Butylresorcinol) 4-BUTYLRESORCINOL | Natri Thioglycolate SODIUM THIOGLYCOLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 4-Butylresorcinol (Butylresorcinol) | Natri Thioglycolate |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 4/10 | 7/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|