4-Butylresorcinol (Butylresorcinol) vs Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

18979-61-8

Công thức phân tử

C3H6O2S

Khối lượng phân tử

106.15 g/mol

CAS

79-42-5

4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

4-BUTYLRESORCINOL

Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic)

THIOLACTIC ACID

Tên tiếng Việt4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/54/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Che mùi
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng da và cải thiện tone màu da
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa và nếp nhăn
  • Tăng cường độ bền da trước tác động của UV và môi trường
  • Exfoliate da nhẹ nhàng, giúp loại bỏ tế bào chết và làm sáng da
  • Chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tổn thương từ các gốc tự do
  • Cải thiện độ sáng mịn và kết cấu da theo thời gian
  • Giúp làm dịu và cân bằng tình trạng da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Không nên kết hợp với một số hoạt chất khác mà không tham khảo chuyên gia
  • Có khả năng gây kích ứng trên da nhạy cảm, đặc biệt khi nồng độ cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Có thể gây khô da và làm xấu tình trạng nếu không sử dụng đúng cách hoặc không dưỡng ẩm đầy đủ
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, cần sử dụng SPF cao khi dùng sản phẩm chứa thành phần này
  • Mùi có thể gây khó chịu do nhóm thiol (mùi kiến tạo tương tự lưu huỳnh)