4-Butylresorcinol (Butylresorcinol) vs Vitamin E (Tocopherol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H14O2
Khối lượng phân tử
166.22 g/mol
CAS
18979-61-8
CAS
54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0
| 4-Butylresorcinol (Butylresorcinol) 4-BUTYLRESORCINOL | Vitamin E (Tocopherol) TOCOPHEROL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 4-Butylresorcinol (Butylresorcinol) | Vitamin E (Tocopherol) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh mẽ, nhưng 4-Butylresorcinol có tính ổn định hóa học tốt hơn và ít bị oxy hóa dễ dàng hơn vitamin E. 4-Butylresorcinol cũng có tính làm sáng da nhẹ nhàng trong khi vitamin E chủ yếu tập trung vào dưỡng ẩm.