4-Butylresorcinol (Butylresorcinol) vs Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

18979-61-8

CAS

7695-91-2 / 58-95-7

4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

4-BUTYLRESORCINOL

Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate)

TOCOPHERYL ACETATE

Tên tiếng Việt4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng da và cải thiện tone màu da
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa và nếp nhăn
  • Tăng cường độ bền da trước tác động của UV và môi trường
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và ô nhiễm
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ tự nhiên và giữ ẩm cho da
  • Hỗ trợ làm mờ sẹo và vết thâm, cải thiện kết cấu da
  • Làm dịu da kích ứng và giảm viêm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Không nên kết hợp với một số hoạt chất khác mà không tham khảo chuyên gia
  • Có thể gây mụn ở một số người có da dầu nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ ở da siêu nhạy cảm