4-Butylresorcinol (Butylresorcinol) vs Toluene (Toluen)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

18979-61-8

Công thức phân tử

C7H8

Khối lượng phân tử

92.14 g/mol

CAS

108-88-3

4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

4-BUTYLRESORCINOL

Toluene (Toluen)

TOLUENE

Tên tiếng Việt4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)Toluene (Toluen)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score4/108/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/54/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng da và cải thiện tone màu da
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa và nếp nhăn
  • Tăng cường độ bền da trước tác động của UV và môi trường
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan và ổn định các thành phần mỹ phẩm
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của công thức vào da
  • Tính chất chống oxy hóa giúp bảo vệ chống lại tổn thương gốc tự do
  • Giúp tăng độ bền và tuổi thọ sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Không nên kết hợp với một số hoạt chất khác mà không tham khảo chuyên gia
  • Có nguy cơ gây kích ứng da và các vấn đề về hô hấp nếu tiếp xúc lâu dài
  • Nghi ngờ gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh và khả năng sinh sản ở nồng độ cao
  • Được WHO phân loại là có khả năng gây hại cho sức khỏe con người
  • Không nên sử dụng cho da nhạy cảm hoặc trẻ em