4-Butylresorcinol (Butylresorcinol) vs Bột hạt Torreya Nucifera

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

18979-61-8

4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

4-BUTYLRESORCINOL

Bột hạt Torreya Nucifera

TORREYA NUCIFERA SEED POWDER

Tên tiếng Việt4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)Bột hạt Torreya Nucifera
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score4/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng da và cải thiện tone màu da
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa và nếp nhăn
  • Tăng cường độ bền da trước tác động của UV và môi trường
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do
  • Hạn chế sự oxy hóa collagen, giảm lão hóa da
  • Hút ẩm và giữ nước cho da, tăng độ mềm mại
  • Làm mat và cải thiện tông màu da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Không nên kết hợp với một số hoạt chất khác mà không tham khảo chuyên gia
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Nguồn cung hạn chế, giá thành cao có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận
  • Dạng bột có thể gây tình trạng khô nếu không kết hợp với các chất giữ ẩm