Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid vs Phenyl Benzoate (Benzoate Phenyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H6O3

Khối lượng phân tử

138.12 g/mol

CAS

99-96-7

Công thức phân tử

C13H10O2

Khối lượng phân tử

198.22 g/mol

CAS

93-99-2

Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

Phenyl Benzoate (Benzoate Phenyl)

PHENYL BENZOATE

Tên tiếng ViệtAcid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic AcidPhenyl Benzoate (Benzoate Phenyl)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/105/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngChất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài tuổi thọ và độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Chiết xuất từ tự nhiên, có trong nhiều loại quả và thực vật
  • Nồng độ sử dụng thấp, an toàn cho hầu hết các loại da
  • Bảo vệ sản phẩm khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài thời gian sử dụng và bảo quản của mỹ phẩm
  • Hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp, không cần dùng quá nhiều
  • Tương thích với nhiều loại công thức mỹ phẩm khác nhau
Lưu ý
  • Một số nghiên cứu gợi ý có khả năng rối loạn nội tiết hormone ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt khi dùng kết hợp với nhiều bảo quản khác
  • Một số người có thể dị ứng với nhóm paraben
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với benzoate
  • Nồng độ cao có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng vi sinh vật tự nhiên trên da
  • Một số nghiên cứu cho thấy có thể gây phản ứng quá mẫn với những người nhạy cảm với chất bảo quản