Sulfurol (6-Methyl-5-hepten-2-one) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H14O

Khối lượng phân tử

126.20 g/mol

CAS

110-93-0

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Sulfurol (6-Methyl-5-hepten-2-one)

6-METHYL-5-HEPTEN-2-ONE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtSulfurol (6-Methyl-5-hepten-2-one)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm tự nhiên, tươi mát và lâu trôi trên da
  • Cải thiện trải nghiệm cảm xúc và tâm trạng người sử dụng
  • Không để lại vết hoặc cảm giác dính dạo trên da
  • Tương hợp với các thành phần mỹ phẩm khác mà không ảnh hưởng đến hiệu quả
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng với mùi hương, gây ngứa hoặc đỏ da
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng vì tính volatile của hợp chất
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy