Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs C24-28 ALKYLDIMETHYLSILOXY TRIMETHYLSILOXYSILICATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
90028-76-5
🧪
Chưa có ảnh
CAS
1402155-63-8
| Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu ABIES ALBA LEAF CERA | C24-28 ALKYLDIMETHYLSILOXY TRIMETHYLSILOXYSILICATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu | C24-28 ALKYLDIMETHYLSILOXY TRIMETHYLSILOXYSILICATE |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương, Dưỡng da, Bảo vệ da | Bảo vệ da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |