Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs Hexyloxodecanamide MEA Phosphate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
90028-76-5
Công thức phân tử
C18H36NO6P
Khối lượng phân tử
393.5 g/mol
CAS
934175-85-6
| Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu ABIES ALBA LEAF CERA | Hexyloxodecanamide MEA Phosphate HEXYLOXODECANAMIDE MEA PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu | Hexyloxodecanamide MEA Phosphate |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương, Dưỡng da, Bảo vệ da | Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs glycerinSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs squalaneSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs hyaluronic-acidHexyloxodecanamide MEA Phosphate vs glycerinHexyloxodecanamide MEA Phosphate vs panthenolHexyloxodecanamide MEA Phosphate vs niacinamide