Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs Linderanolide B / Subamolide A
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
90028-76-5
🧪
Chưa có ảnh
CAS
170212-27-8,925213-53-2
| Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu ABIES ALBA LEAF CERA | Linderanolide B / Subamolide A LINDERANOLIDE B/SUBAMOLIDE A | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu | Linderanolide B / Subamolide A |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs glycerinSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs squalaneSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs hyaluronic-acidLinderanolide B / Subamolide A vs niacinamideLinderanolide B / Subamolide A vs salicylic-acidLinderanolide B / Subamolide A vs glycerin