Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs Nhôm sunfat / Nhôm sulfat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Al2O12S3

Khối lượng phân tử

342.2 g/mol

CAS

10043-01-3

Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum

ACANTHOPANAX KOREANUM ADVENTITIOUS ROOT CULTURE EXTRACT

Nhôm sunfat / Nhôm sulfat

ALUMINUM SULFATE

Tên tiếng ViệtChiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanumNhôm sunfat / Nhôm sulfat
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da, giúp da mềm mịn
  • Tăng cường sức khỏe tóc, làm mượt và sáng bóng
  • Bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại môi trường
  • Kiểm soát mồ hôi hiệu quả thông qua co lại các lỗ chân lông
  • Tính chất astringent giúp làm sạch da và se khít lỗ chân lông
  • Khử mùi cơ thể bằng cách giảm tiết mồ hôi
  • An toàn sử dụng lâu dài với độ kích ứng thấp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc dị ứng với Araliaceae ở nồng độ cao
  • Thông tin lâm sàng còn hạn chế, cần thử patch trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt khi dùng nồng độ cao hoặc thường xuyên
  • Có khả năng làm khô da nếu không được cân bằng bằng các thành phần dưỡng ẩm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhất định