Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs Linderanolide B / Subamolide A
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
170212-27-8,925213-53-2
| Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum ACANTHOPANAX KOREANUM ADVENTITIOUS ROOT CULTURE EXTRACT | Linderanolide B / Subamolide A LINDERANOLIDE B/SUBAMOLIDE A | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum | Linderanolide B / Subamolide A |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs glycerinChiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs hyaluronic-acidChiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs niacinamideLinderanolide B / Subamolide A vs niacinamideLinderanolide B / Subamolide A vs salicylic-acidLinderanolide B / Subamolide A vs glycerin