Axit Acetamidocaproic vs Dimethoxy Di-P-Cresol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H15NO3

Khối lượng phân tử

173.21 g/mol

CAS

57-08-9

Công thức phân tử

C16H18O4

Khối lượng phân tử

274.31 g/mol

CAS

13990-86-8

Axit Acetamidocaproic

ACETAMIDOCAPROIC ACID

Dimethoxy Di-P-Cresol

DIMETHOXY DI-P-CRESOL

Tên tiếng ViệtAxit AcetamidocaproicDimethoxy Di-P-Cresol
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score4/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa sớm như nếp nhăn và mất độ đàn hồi
  • Hỗ trợ xây dựng hàng rào bảo vệ da khỏi các tác nhân gây stress môi trường
  • Tăng cường hiệu quả của các chất chống oxy hóa khác trong công thức
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương do gốc tự do
  • Hỗ trợ chống lão hóa sớm và làm mờ các dấu hiệu tuổi tác
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da
  • Ổn định công thức mỹ phẩm và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Hàm lượng axit có thể cần bufer pH phù hợp để tránh tác động tiêu cực
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc trong nồng độ cao
  • Không phải là chất chống oxy hóa tự nhiên, một số người ưa chuộng thành phần từ tự nhiên hơn
  • Hiệu quả chống oxy hóa có thể thấp hơn các thành phần hiện đại khác như Vitamin E hay Resveratrol