Axit Acetamidocaproic vs Ethyl Carbazido Hyaluronate RH-Polypeptide-7

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H15NO3

Khối lượng phân tử

173.21 g/mol

CAS

57-08-9

Axit Acetamidocaproic

ACETAMIDOCAPROIC ACID

Ethyl Carbazido Hyaluronate RH-Polypeptide-7

ETHYL CARBAZIDO HYALURONATE RH-POLYPEPTIDE-7

Tên tiếng ViệtAxit AcetamidocaproicEthyl Carbazido Hyaluronate RH-Polypeptide-7
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Giữ ẩm
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa sớm như nếp nhăn và mất độ đàn hồi
  • Hỗ trợ xây dựng hàng rào bảo vệ da khỏi các tác nhân gây stress môi trường
  • Tăng cường hiệu quả của các chất chống oxy hóa khác trong công thức
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Giữ ẩm sâu và lâu dài nhờ cấu trúc hyaluronate
  • Kích thích sản sinh peptide tự nhiên, cải thiện độ đàn hồi da
  • Giảm dấu hiệu lão hóa sớm và làm mịn vết nhăn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Hàm lượng axit có thể cần bufer pH phù hợp để tránh tác động tiêu cực
  • Hàm lượng cao có thể gây cảm giác dính trên da, cần kiểm tra nồng độ trong công thức
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da cực kỳ nhạy cảm, nên patch test trước
  • Đây là thành phần phức tạp, hiếm khi được sử dụng đơn lẻ nên cần đánh giá công thức tổng thể