Axit Acetamidocaproic vs Chiết xuất từ mô sẹo nuôi cấy của Hoa Sơn (Hibiscus Syriacus)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H15NO3
Khối lượng phân tử
173.21 g/mol
CAS
57-08-9
| Axit Acetamidocaproic ACETAMIDOCAPROIC ACID | Chiết xuất từ mô sẹo nuôi cấy của Hoa Sơn (Hibiscus Syriacus) HIBISCUS SYRIACUS CALLUS CULTURE EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Acetamidocaproic | Chiết xuất từ mô sẹo nuôi cấy của Hoa Sơn (Hibiscus Syriacus) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Axit Acetamidocaproic vs vitamin-eAxit Acetamidocaproic vs ferulic-acidAxit Acetamidocaproic vs niacinamideChiết xuất từ mô sẹo nuôi cấy của Hoa Sơn (Hibiscus Syriacus) vs glycerinChiết xuất từ mô sẹo nuôi cấy của Hoa Sơn (Hibiscus Syriacus) vs niacinamideChiết xuất từ mô sẹo nuôi cấy của Hoa Sơn (Hibiscus Syriacus) vs vitamin-e