Axit Acetamidocaproic vs Liquiritigenin (Chiết xuất từ cam thảo)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H15NO3
Khối lượng phân tử
173.21 g/mol
CAS
57-08-9
Công thức phân tử
C15H12O4
Khối lượng phân tử
256.25 g/mol
CAS
578-86-9
| Axit Acetamidocaproic ACETAMIDOCAPROIC ACID | Liquiritigenin (Chiết xuất từ cam thảo) LIQUIRITIGENIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Acetamidocaproic | Liquiritigenin (Chiết xuất từ cam thảo) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|