Acetyl Mannosylerythritol Lipid vs Aminopropyl Zinc Polysilsesquioxane Chloride (Chất phức hợp silica-kẽm với nhóm amino)

✓ Có thể dùng cùng nhau
Acetyl Mannosylerythritol Lipid

ACETYL MANNOSYLERYTHRITOL LIPID

Aminopropyl Zinc Polysilsesquioxane Chloride (Chất phức hợp silica-kẽm với nhóm amino)

AMINOPROPYL ZINC POLYSILSESQUIOXANE CHLORIDE

Tên tiếng ViệtAcetyl Mannosylerythritol LipidAminopropyl Zinc Polysilsesquioxane Chloride (Chất phức hợp silica-kẽm với nhóm amino)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Ổn định công thức nhũ hóa, giúp dầu và nước hòa lẫn tốt hơn
  • Cải thiện độ ẩm da và giảm mất nước qua bề mặt
  • Mềm mại tóc, giảm xơ rồi và tạo độ bóng tự nhiên
  • Tăng độ êm ái và cảm nhận sử dụng (sensory feel)
  • Cấp ẩm và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu da
  • Tăng cường độ bền và sức chống chịu của hàng rào da
  • Điều hòa da và giảm mất nước qua da (transepidermal water loss)
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm hoặc đã bị tổn thương
  • Nồng độ quá cao có thể để lại cảm giác bóng dầu trên da
  • Người dị ứng với các sản phẩm từ nấm men nên test patch trước khi sử dụng
  • Là thành phần tổng hợp phức tạp, có thể gây kích ứng trên da rất nhạy cảm
  • Hiện chưa có nhiều nghiên cứu dài hạn về độ an toàn toàn diện
  • Khả năng kích ứng tăng khi kết hợp với các thành phần axit hoặc các hoạt chất mạnh khác