Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol) vs Ethyl Carbazido Hyaluronate RH-Polypeptide-7

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H46O8

Khối lượng phân tử

486.6 g/mol

CAS

24817-92-3

Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)

ACETYL TRIHEXYL CITRATE

Ethyl Carbazido Hyaluronate RH-Polypeptide-7

ETHYL CARBAZIDO HYALURONATE RH-POLYPEPTIDE-7

Tên tiếng ViệtAcetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)Ethyl Carbazido Hyaluronate RH-Polypeptide-7
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng daChống oxy hoá, Giữ ẩm
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa và tăng độ bền lâu
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và trơn mượt trên da
  • Điều hòa độ nhớt giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn
  • Tăng tính ổn định của các hoạt chất khác trong công thức
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Giữ ẩm sâu và lâu dài nhờ cấu trúc hyaluronate
  • Kích thích sản sinh peptide tự nhiên, cải thiện độ đàn hồi da
  • Giảm dấu hiệu lão hóa sớm và làm mịn vết nhăn
Lưu ý
  • Một số cá nhân có thể nhạy cảm với các ester citrate dẫn đến kích ứng nhẹ
  • Nồng độ cao có thể gây tác dụng plasticizer quá mạnh làm mất khí huyễn của sản phẩm
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt do tính chất của các ester
  • Hàm lượng cao có thể gây cảm giác dính trên da, cần kiểm tra nồng độ trong công thức
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da cực kỳ nhạy cảm, nên patch test trước
  • Đây là thành phần phức tạp, hiếm khi được sử dụng đơn lẻ nên cần đánh giá công thức tổng thể

Nhận xét

Cả hai đều là chelating agents nhưng EDTA mạnh hơn và bền hơn. Acetyl Trihexyl Citrate ít gây kích ứng hơn nhưng hiệu quả chelation yếu hơn.