Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol) vs Peptide tái tạo Methionyl SH-Polypeptide-11 Decapeptide-40

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H46O8

Khối lượng phân tử

486.6 g/mol

CAS

24817-92-3

Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)

ACETYL TRIHEXYL CITRATE

Peptide tái tạo Methionyl SH-Polypeptide-11 Decapeptide-40

METHIONYL SH-POLYPEPTIDE-11 DECAPEPTIDE-40

Tên tiếng ViệtAcetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)Peptide tái tạo Methionyl SH-Polypeptide-11 Decapeptide-40
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng daChống oxy hoá
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa và tăng độ bền lâu
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và trơn mượt trên da
  • Điều hòa độ nhớt giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn
  • Tăng tính ổn định của các hoạt chất khác trong công thức
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Giúp cải thiện độ đàn hồi và firmness của da
  • Tăng cường sức sống tế bào và khả năng tự phục hồi
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa sớm và nếp nhăn
Lưu ý
  • Một số cá nhân có thể nhạy cảm với các ester citrate dẫn đến kích ứng nhẹ
  • Nồng độ cao có thể gây tác dụng plasticizer quá mạnh làm mất khí huyễn của sản phẩm
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt do tính chất của các ester
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Peptide tái tạo có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân hiếm gặp
  • Hiệu quả phụ thuộc vào độ ổn định công thức và pH của sản phẩm