Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol) vs Dyskerin - Oligopeptide-85 (R-Methionyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H46O8

Khối lượng phân tử

486.6 g/mol

CAS

24817-92-3

Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)

ACETYL TRIHEXYL CITRATE

Dyskerin - Oligopeptide-85 (R-Methionyl)

R-(METHIONYL SH-OLIGOPEPTIDE-85)

Tên tiếng ViệtAcetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)Dyskerin - Oligopeptide-85 (R-Methionyl)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng daChống oxy hoá, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa và tăng độ bền lâu
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và trơn mượt trên da
  • Điều hòa độ nhớt giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn
  • Tăng tính ổn định của các hoạt chất khác trong công thức
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Kích thích sản xuất collagen và cải thiện độ đàn hồi của da
  • Giảm các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn, chảy xệ da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da và giữ ẩm
Lưu ý
  • Một số cá nhân có thể nhạy cảm với các ester citrate dẫn đến kích ứng nhẹ
  • Nồng độ cao có thể gây tác dụng plasticizer quá mạnh làm mất khí huyễn của sản phẩm
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt do tính chất của các ester
  • Khả năng gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc khi sử dụng nồng độ cao
  • Cần thử patch test trước khi sử dụng toàn khuôn mặt vì đây là hoạt chất peptide phức tạp
  • Hiệu quả phụ thuộc vào nồng độ và công thức phát triển của sản phẩm