Acetylsalicyloyl Pentapeptide-33 vs Nhôm Sesquichlorohydrate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

AlClH3O2+

Khối lượng phân tử

97.46 g/mol

CAS

11089-92-2

Acetylsalicyloyl Pentapeptide-33

ACETYLSALICYLOYL PENTAPEPTIDE-33

Nhôm Sesquichlorohydrate

ALUMINUM SESQUICHLOROHYDRATE

Tên tiếng ViệtAcetylsalicyloyl Pentapeptide-33Nhôm Sesquichlorohydrate
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChống oxy hoá, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Kháng oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Kích thích sản xuất collagen và cải thiện độ đàn hồi da
  • Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa
  • Cải thiện kết cấu da và độ sáng mịn
  • Giảm tiết mồ hôi hiệu quả lên đến 20-30%
  • Khử mùi và ngăn chặn mầm bệnh gây mùi trên da
  • Tính ổn định cao ở các pH khác nhau, phù hợp với nhiều công thức
  • Không gây tắc lỗ chân lông khi sử dụng đúng nồng độ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Không nên sử dụng cùng các thành phần exfoliating mạnh để tránh over-exfoliation
  • Có thể làm tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, cần sử dụng SPF hàng ngày
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt sau cạo vúi
  • Nồng độ cao (>20%) có tiềm năng gây kích ứng hoặc viêm da
  • Có thể để lại vệt trắng trên quần áo nếu không hoà tan hoàn toàn
  • Một số nghiên cứu cũ liên kết nhôm với các vấn đề sức khỏe, nhưng các nghiên cứu hiện đại đã bác bỏ trong bối cảnh sử dụng mỹ phẩm