Acetylsalicyloyl Pentapeptide-33 vs Natri Aluminum Chlorohydroxy Lactate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H8AlClNaO5+

Khối lượng phân tử

209.52 g/mol

CAS

97660-24-7 / 8038-93-5

Acetylsalicyloyl Pentapeptide-33

ACETYLSALICYLOYL PENTAPEPTIDE-33

Natri Aluminum Chlorohydroxy Lactate

SODIUM ALUMINUM CHLOROHYDROXY LACTATE

Tên tiếng ViệtAcetylsalicyloyl Pentapeptide-33Natri Aluminum Chlorohydroxy Lactate
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChống oxy hoá, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Kháng oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Kích thích sản xuất collagen và cải thiện độ đàn hồi da
  • Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa
  • Cải thiện kết cấu da và độ sáng mịn
  • Giảm tiết mồ hôi hiệu quả lên đến 24-48 giờ
  • Khử mùi cơ thể mạnh mẽ nhờ tính kháng khuẩn
  • Co thắt lỗ chân lông, giảm độ ẩm trên da
  • Giữ cảm giác thoáng mát, khô ráo cả ngày
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Không nên sử dụng cùng các thành phần exfoliating mạnh để tránh over-exfoliation
  • Có thể làm tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, cần sử dụng SPF hàng ngày
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Dự kiến gây mẩn đỏ, ngứa nếu sử dụng quá liều hoặc bôi lên da bị cạo sơ
  • Có thể để lại vết ố vàng trên quần áo màu sáng nếu kết hợp với mồ hôi
  • Các tranh cãi về an toàn nhôm dài hạn tuy hiện chưa có bằng chứng xác thực