Acetylsalicyloyl Pentapeptide-33 vs Natri methylesculetin acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H9NaO6

Khối lượng phân tử

272.19 g/mol

CAS

95873-69-1

Acetylsalicyloyl Pentapeptide-33

ACETYLSALICYLOYL PENTAPEPTIDE-33

Natri methylesculetin acetate

SODIUM METHYLESCULETIN ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetylsalicyloyl Pentapeptide-33Natri methylesculetin acetate
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Kháng oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Kích thích sản xuất collagen và cải thiện độ đàn hồi da
  • Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa
  • Cải thiện kết cấu da và độ sáng mịn
  • Kháng khuẩn và giúp kiểm soát vi khuẩn gây mủn trong khoang miệng
  • Chống viêm nướu và giảm nhân chứng viêm lợi
  • Hỗ trợ làm sạch sâu và loại bỏ cao răng
  • Giúp duy trì sức khỏe khoang miệng lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Không nên sử dụng cùng các thành phần exfoliating mạnh để tránh over-exfoliation
  • Có thể làm tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, cần sử dụng SPF hàng ngày
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Không nên nuốt vì được thiết kế cho sử dụng ngoài tại khoang miệng
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt