Acetylsalicyloyl Pentapeptide-33 vs Axit Hydroxyalkyl C18-20 Tetradecyl/Hexadecyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

74124-36-0 / 3349-28-8

Acetylsalicyloyl Pentapeptide-33

ACETYLSALICYLOYL PENTAPEPTIDE-33

Axit Hydroxyalkyl C18-20 Tetradecyl/Hexadecyl

TETRADECYL/HEXADECYL C18-20 HYDROXYALKYL ACID

Tên tiếng ViệtAcetylsalicyloyl Pentapeptide-33Axit Hydroxyalkyl C18-20 Tetradecyl/Hexadecyl
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/10
Gây mụn1/53/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Bảo vệ daBảo vệ da
Lợi ích
  • Kháng oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Kích thích sản xuất collagen và cải thiện độ đàn hồi da
  • Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa
  • Cải thiện kết cấu da và độ sáng mịn
  • Bảo vệ và tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giữ ẩm lâu dài thông qua việc giảm mất nước qua da (TEWL)
  • Tạo cảm giác mịn màng và dưỡng ẩm trên da
  • Chống viêm và an toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Không nên sử dụng cùng các thành phần exfoliating mạnh để tránh over-exfoliation
  • Có thể làm tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, cần sử dụng SPF hàng ngày
  • Có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông ở những người da dễ mụn do tính lipophilic cao
  • Cần kiểm tra khả năng tương thích với loại da cụ thể trước khi sử dụng rộng rãi
  • Hàm lượng sử dụng không được vượt quá để tránh cảm giác bít buồn trên da