Copolymer Acrylate vs Dibutylhexyl IPDI

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

25133-97-5 / 25035-69-2 / 25212-88-8

Công thức phân tử

C32H62N2O4

Khối lượng phân tử

538.8 g/mol

CAS

185568-16-5

Copolymer Acrylate

ACRYLATES COPOLYMER

Dibutylhexyl IPDI

DIBUTYLHEXYL IPDI

Tên tiếng ViệtCopolymer AcrylateDibutylhexyl IPDI
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ linh hoạt trên da
  • Cải thiện độ bền và khả năng bám dính của sản phẩm
  • Giảm hiện tượng tĩnh điện trên tóc
  • Tăng cường kết cấu và độ ổn định của công thức
  • Tạo màng bảo vệ bền vững giúp sản phẩm kéo dài trên da
  • Tăng cường khả năng bám dính và giữ màu cho các sắc tố
  • Cải thiện độ mượt và kết cấu của công thức mỹ phẩm
  • Giúp sản phẩm chống nước và chống mồ hôi hiệu quả
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Một số người có thể bị dị ứng với polymer tổng hợp
  • Có khả năng gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể tương tác với các thành phần khác gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Cần kiểm tra độ an toàn khi sử dụng kết hợp với các hóa chất khác

Nhận xét

Cả hai đều là chất kết dính film-forming, nhưng Dibutylhexyl IPDI cung cấp độ bám dính tốt hơn và ít gây cảm giác khô hơn so với acrylates copolymer