ALCOHOL DENAT. vs Ethyl Maltol / Ethyl Hydroxypyrone
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C7H8O3
Khối lượng phân tử
140.14 g/mol
CAS
4940-11-8
| ALCOHOL DENAT. | Ethyl Maltol / Ethyl Hydroxypyrone ETHYL HYDROXYPYRONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | ALCOHOL DENAT. | Ethyl Maltol / Ethyl Hydroxypyrone |
| Phân loại | Bảo quản | Hương liệu |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Che mùi | Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|