ALCOHOL DENAT. vs Phenylacetaldehyde Digeranyl Acetal
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C28H42O2
Khối lượng phân tử
410.6 g/mol
CAS
67634-02-0 / 7149-23-7
| ALCOHOL DENAT. | Phenylacetaldehyde Digeranyl Acetal PHENYLACETALDEHYDE DIGERANYL ACETAL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | ALCOHOL DENAT. | Phenylacetaldehyde Digeranyl Acetal |
| Phân loại | Bảo quản | Hương liệu |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Che mùi | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|