ALCOHOL DENAT. vs Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C10H10O2
Khối lượng phân tử
162.18 g/mol
CAS
10521-96-7
| ALCOHOL DENAT. | Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate STYRYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | ALCOHOL DENAT. | Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate |
| Phân loại | Bảo quản | Hương liệu |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Che mùi | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|