Aldioxa (Dioxa) vs Methylene Glycol (Formaldehyde Hydrate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H9AlN4O5

Khối lượng phân tử

220.12 g/mol

CAS

5579-81-7

Công thức phân tử

CH4O2

Khối lượng phân tử

48.041 g/mol

CAS

463-57-0

Aldioxa (Dioxa)

ALDIOXA

Methylene Glycol (Formaldehyde Hydrate)

METHYLENE GLYCOL

Tên tiếng ViệtAldioxa (Dioxa)Methylene Glycol (Formaldehyde Hydrate)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/106/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/54/5
Công dụngKháng khuẩnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Kháng khuẩn hiệu quả, bảo quản sản phẩm kéo dài
  • Tính chất se khít da giúp kiểm soát dầu thừa
  • An toàn cho đa số loại da, không gây ô nhiễm môi trường
  • Tương thích với nhiều loại công thức mỹ phẩm
  • Kháng khuẩn và chống nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm trùng
  • Làm cứng và điều hòa móng, giúp móng chắc khỏe và bền hơn
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm, giảm cần thiết sử dụng bảo quản tổng hợp khác
  • Tương thích cao với các công thức mỹ phẩm phức tạp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Một số nghiên cứu cho thấy khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Sản phẩm phân hủy có thể tạo thành formaldehyde, cần theo dõi nồng độ
  • Có khả năng giải phóng formaldehyde, một chất được phân loại là carcinogen tiềm ẩn bởi WHO
  • Gây kích ứng da, viêm da tiếp xúc, đặc biệt ở những người da nhạy cảm hoặc có tiền sử dị ứng
  • Có thể gây hại cho người sử dụng lâu dài, đặc biệt là những người làm việc trong ngành nail/làm móng
  • Cấm hoặc hạn chế sử dụng ở EU (Annex II, Regulation EC 1223/2009) với nồng độ trên 0.2% trong sản phẩm rửa sạch