Exopolysaccharide từ tảo biển vs Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
Al2ClH7O6
Khối lượng phân tử
192.47 g/mol
CAS
12042-91-0
| Exopolysaccharide từ tảo biển ALGAE EXOPOLYSACCHARIDES | Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) ALUMINUM CHLOROHYDRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Exopolysaccharide từ tảo biển | Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|