Exopolysaccharide từ tảo biển vs Nhôm Sesquichlorohydrate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
AlClH3O2+
Khối lượng phân tử
97.46 g/mol
CAS
11089-92-2
| Exopolysaccharide từ tảo biển ALGAE EXOPOLYSACCHARIDES | Nhôm Sesquichlorohydrate ALUMINUM SESQUICHLOROHYDRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Exopolysaccharide từ tảo biển | Nhôm Sesquichlorohydrate |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|