Allyl Caproate (Allyl Hexanoate) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H16O2

Khối lượng phân tử

156.22 g/mol

CAS

123-68-2

CAS

36653-82-4

Allyl Caproate (Allyl Hexanoate)

ALLYL CAPROATE

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtAllyl Caproate (Allyl Hexanoate)Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score4/101/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Che mùi, Tạo hươngLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn da hiệu quả
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng khi sử dụng
  • Che phủ mùi không mong muốn trong công thức
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp

Nhận xét

Allyl caproate nhẹ và lỏng hơn cetyl alcohol, có thẩm thấu tốt hơn nhưng không tạo kết cấu dày như cetyl alcohol