Allyl Caproate (Allyl Hexanoate) vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H16O2

Khối lượng phân tử

156.22 g/mol

CAS

123-68-2

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Allyl Caproate (Allyl Hexanoate)

ALLYL CAPROATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtAllyl Caproate (Allyl Hexanoate)Dimethicone
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score4/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Che mùi, Tạo hươngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn da hiệu quả
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng khi sử dụng
  • Che phủ mùi không mong muốn trong công thức
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ýAn toàn
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài