Allyl Caproate (Allyl Hexanoate) vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H16O2

Khối lượng phân tử

156.22 g/mol

CAS

123-68-2

CAS

9004-61-9

Allyl Caproate (Allyl Hexanoate)

ALLYL CAPROATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtAllyl Caproate (Allyl Hexanoate)Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Che mùi, Tạo hươngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn da hiệu quả
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng khi sử dụng
  • Che phủ mùi không mong muốn trong công thức
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ýAn toànAn toàn