Allyl Caproate (Allyl Hexanoate) vs Dầu khoáng đã hydro hóa
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C9H16O2
Khối lượng phân tử
156.22 g/mol
CAS
123-68-2
CAS
64742-54-7
| Allyl Caproate (Allyl Hexanoate) ALLYL CAPROATE | Dầu khoáng đã hydro hóa HYDROGENATED MINERAL OIL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Allyl Caproate (Allyl Hexanoate) | Dầu khoáng đã hydro hóa |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương | Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|